Nghĩa của từ "be similar to" trong tiếng Việt
"be similar to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be similar to
US /bi ˈsɪm.ə.lɚ tu/
UK /bi ˈsɪm.ɪ.lə tu/
Cụm từ
tương tự với, giống với
having a resemblance in appearance, character, or quantity, without being identical
Ví dụ:
•
My new phone is similar to yours.
Điện thoại mới của tôi tương tự như của bạn.
•
The two sisters are very similar to each other.
Hai chị em rất giống nhau.
Từ liên quan: